互斥子 hù chì zǐ · hỗ xích tử Hán Việt: hỗ xích tử · Pinyin: hù chì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 斥 (xích) + 子 (tử)Pinyinhù chì zǐHán Việthỗ xích tửCấu tạo互 + 斥 + 子 · hỗ + xích + tử nghĩa thành phần: hỗ + xích + tử