互斥的 hù chì de · hỗ xích đích Hán Việt: hỗ xích đích · Pinyin: hù chì de Tổng quan (Econ) Loại từ lẫn nhau. Cấu tạo: 互 (hỗ) + 斥 (xích) + 的 (đích)Pinyinhù chì deHán Việthỗ xích đíchCấu tạo互 + 斥 + 的 · hỗ + xích + đích nghĩa thành phần: hỗ + xích + đích Nghĩa ViệtCihui (Econ) Loại từ lẫn nhau.