互濟會 hỗ tể hội Hán Việt: hỗ tể hội Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 濟 (tể) + 會 (hội)Hán Việthỗ tể hộiCấu tạo互 + 濟 + 會 · hỗ + tể + hội nghĩa thành phần: hỗ + tể + hội Nghĩa EngCihui 互濟會 ùjìhuì n. mutual-aid team