互混性 hỗ hỗn tính Hán Việt: hỗ hỗn tính Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 混 (hỗn) + 性 (tính)Hán Việthỗ hỗn tínhCấu tạo互 + 混 + 性 · hỗ + hỗn + tính nghĩa thành phần: hỗ + hỗn + tính Nghĩa EngCihui intermiscibility