互溶性 hỗ dong tính Hán Việt: hỗ dong tính Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 溶 (dong) + 性 (tính)Hán Việthỗ dong tínhCấu tạo互 + 溶 + 性 · hỗ + dong + tính nghĩa thành phần: hỗ + dong + tính Nghĩa EngCihui intersolubility