互相核證 hỗ tương hạch chứng Hán Việt: hỗ tương hạch chứng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 核 (hạch) + 證 (chứng)Hán Việthỗ tương hạch chứngCấu tạo互 + 相 + 核 + 證 · hỗ + tương + hạch + chứng nghĩa thành phần: hỗ + tương + hạch + chứng Nghĩa EngCihui cross certification