互相盤繞

hỗ tương bàn nhiễu

Hán Việt: hỗ tương bàn nhiễu

Tổng quan

cuộn vào với nhau, quấn vào với nhau

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (bàn) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộn vào với nhau, quấn vào với nhau