互補位 hỗ bổ vị Hán Việt: hỗ bổ vị Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 位 (vị)Hán Việthỗ bổ vịCấu tạo互 + 補 + 位 · hỗ + bổ + vị nghĩa thành phần: hỗ + bổ + vị Nghĩa EngCihui paratope