互補器 hỗ bổ khí Hán Việt: hỗ bổ khí Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 器 (khí)Hán Việthỗ bổ khíCấu tạo互 + 補 + 器 · hỗ + bổ + khí nghĩa thành phần: hỗ + bổ + khí Nghĩa EngCihui complementor