互補詞 hỗ bổ từ Hán Việt: hỗ bổ từ Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 詞 (từ)Hán Việthỗ bổ từCấu tạo互 + 補 + 詞 · hỗ + bổ + từ nghĩa thành phần: hỗ + bổ + từ Nghĩa EngCihui 互補詞 ùbǔcí n. <lg.> complementary