互調變 hỗ điều biến Hán Việt: hỗ điều biến Tổng quan (raddiô) sự điều biến qua lại Cấu tạo: 互 (hỗ) + 調 (điều) + 變 (biến)Hán Việthỗ điều biếnCấu tạo互 + 調 + 變 · hỗ + điều + biến nghĩa thành phần: hỗ + điều + biến Nghĩa ViệtCihui (raddiô) sự điều biến qua lại