互變體 hỗ biến thể Hán Việt: hỗ biến thể Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 變 (biến) + 體 (thể)Hán Việthỗ biến thểCấu tạo互 + 變 + 體 · hỗ + biến + thể nghĩa thành phần: hỗ + biến + thể Nghĩa EngCihui tautomer