互讓互諒

hỗ nhượng hỗ lượng

Hán Việt: hỗ nhượng hỗ lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (nhượng) + (hỗ) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 互讓互諒 ùrànghùliàng f.e. be mutually yielding and tolerating