互通性

hù tōng xìng hỗ thông tính

Hán Việt: hỗ thông tính · Pinyin: hù tōng xìng

Tổng quan

tính tương thích (của thiết bị liên lạc)

Cấu tạo: (hỗ) + (thông) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tương thích (của thiết bị liên lạc)

Eng

  • CC-CEDICT interoperability (of communications equipment)
  • Cihui interoperability (of communications equipment)