互通音訊

hỗ thông âm tấn

Hán Việt: hỗ thông âm tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (thông) + (âm) + (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 互通音訊 ùtōngyīnxùn f.e. communicate with each other