五不娶 wǔ bù qǔ · ngũ bất thú Hán Việt: ngũ bất thú · Pinyin: wǔ bù qǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 不 (bất) + 娶 (thú)Pinyinwǔ bù qǔHán Việtngũ bất thúCấu tạo五 + 不 + 娶 · ngũ + bất + thú nghĩa thành phần: ngũ + bất + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"五不取"。