五中銘感 ngũ trung minh cảm Hán Việt: ngũ trung minh cảm Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 中 (trung) + 銘 (minh) + 感 (cảm)Hán Việtngũ trung minh cảmCấu tạo五 + 中 + 銘 + 感 · ngũ + trung + minh + cảm nghĩa thành phần: ngũ + trung + minh + cảm Nghĩa EngCihui 五中銘感 ǔzhōngmínggǎn f.e. deeply engraved on one's mind