五雲體 wǔ yún tǐ · ngũ vân thể Hán Việt: ngũ vân thể · Pinyin: wǔ yún tǐ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雲 (vân) + 體 (thể)Pinyinwǔ yún tǐHán Việtngũ vân thểCấu tạo五 + 雲 + 體 · ngũ + vân + thể nghĩa thành phần: ngũ + vân + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"五朵云"; 指唐韦陟用草书署名的字体。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"五朵云"。 2.指唐韦陟用草书署名的字体。