五雲判

wǔ yún pàn ngũ vân phán

Hán Việt: ngũ vân phán · Pinyin: wǔ yún pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (vân) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长官在公文上的签押。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指长官在公文上的签押。