五雲樓 wǔ yún lóu · ngũ vân lâu Hán Việt: ngũ vân lâu · Pinyin: wǔ yún lóu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雲 (vân) + 樓 (lâu)Pinyinwǔ yún lóuHán Việtngũ vân lâuCấu tạo五 + 雲 + 樓 · ngũ + vân + lâu nghĩa thành phần: ngũ + vân + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指豪华富丽的楼阁。Tân Hoa Tự Điển 1.指豪华富丽的楼阁。