五雲毫 wǔ yún háo · ngũ vân hào Hán Việt: ngũ vân hào · Pinyin: wǔ yún háo Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雲 (vân) + 毫 (hào)Pinyinwǔ yún háoHán Việtngũ vân hàoCấu tạo五 + 雲 + 毫 · ngũ + vân + hào nghĩa thành phần: ngũ + vân + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五色笔。Tân Hoa Tự Điển 1.即五色笔。