五雲漿

wǔ yún jiāng ngũ vân tương

Hán Việt: ngũ vân tương · Pinyin: wǔ yún jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (vân) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出北周庾信《温汤碑》"其色变者,流为五云之浆。"后用以代称美酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出北周庾信《温汤碑》"其色变者,流为五云之浆。"后用以代称美酒。