五雲裘 wǔ yún qiú · ngũ vân cừu Hán Việt: ngũ vân cừu · Pinyin: wǔ yún qiú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雲 (vân) + 裘 (cừu)Pinyinwǔ yún qiúHán Việtngũ vân cừuCấu tạo五 + 雲 + 裘 · ngũ + vân + cừu nghĩa thành phần: ngũ + vân + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 色彩绚丽的皮袄。Tân Hoa Tự Điển 1.色彩绚丽的皮袄。