五五菩萨 ngũ ngũ bồ tát Hán Việt: ngũ ngũ bồ tát Tổng quan ngũ ngũ bồ tát (名數)見二十五菩薩條。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 五 (ngũ) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việtngũ ngũ bồ tátCấu tạo五 + 五 + 菩 + 萨 · ngũ + ngũ + bồ + tát nghĩa thành phần: ngũ + ngũ + bồ + tát Nghĩa ViệtCihui ngũ ngũ bồ tát (名數)見二十五菩薩條。☸