五人組 ngũ nhân tổ Hán Việt: ngũ nhân tổ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 人 (nhân) + 組 (tổ)Hán Việtngũ nhân tổCấu tạo五 + 人 + 組 · ngũ + nhân + tổ nghĩa thành phần: ngũ + nhân + tổ Nghĩa EngCihui quintuplet