五位缾 wǔ wèi píng · ngũ vị bình Hán Việt: ngũ vị bình · Pinyin: wǔ wèi píng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 位 (vị) + 缾 (bình)Pinyinwǔ wèi píngHán Việtngũ vị bìnhCấu tạo五 + 位 + 缾 · ngũ + vị + bình nghĩa thành phần: ngũ + vị + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代时流行的铜制酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.五代时流行的铜制酒器。