五供兒

wǔ gōng ér ngũ cung nhi

Hán Việt: ngũ cung nhi · Pinyin: wǔ gōng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (cung) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供盛祭品的器皿。一套为五件,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供盛祭品的器皿。一套为五件,故名。

Eng

  • Cihui 五供兒 ǔgòngr n. five sacrificial offerings