五供兒 wǔ gōng ér · ngũ cung nhi Hán Việt: ngũ cung nhi · Pinyin: wǔ gōng ér Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 供 (cung) + 兒 (nhi)Pinyinwǔ gōng érHán Việtngũ cung nhiCấu tạo五 + 供 + 兒 · ngũ + cung + nhi nghĩa thành phần: ngũ + cung + nhi Nghĩa EngCihui 五供兒 ǔgòngr n. five sacrificial offerings