五供養

wǔ gòng yǎng ngũ cung dưỡng

Hán Việt: ngũ cung dưỡng · Pinyin: wǔ gòng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (cung) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教密宗指涂香﹑供花﹑烧香﹑饭食﹑灯明等五种供养物。参阅《苏悉地羯啰经》卷上; 曲牌名。双调,四十九字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教密宗指涂香﹑供花﹑烧香﹑饭食﹑灯明等五种供养物。参阅《苏悉地羯啰经》卷上。 2.曲牌名。双调,四十九字。