五侯第 wǔ hóu dì · ngũ hầu đệ Hán Việt: ngũ hầu đệ · Pinyin: wǔ hóu dì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 侯 (hầu) + 第 (đệ)Pinyinwǔ hóu dìHán Việtngũ hầu đệCấu tạo五 + 侯 + 第 · ngũ + hầu + đệ nghĩa thành phần: ngũ + hầu + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指权贵豪门之家。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指权贵豪门之家。