五保戶 ngũ bảo hộ Hán Việt: ngũ bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 保 (bảo) + 戶 (hộ)Hán Việtngũ bảo hộCấu tạo五 + 保 + 戶 · ngũ + bảo + hộ nghĩa thành phần: ngũ + bảo + hộ Nghĩa EngCihui 五保戶 ǔbǎohù n. <PRC> the five welfare guarantees M:²wèi/