五倍器

ngũ bội khí

Hán Việt: ngũ bội khí

Tổng quan

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 倍 (bội) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch nhân năm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quintupler

Eng

  • Cihui quintupler

Từ liên quan

Gần nghĩa

五倍体 · 五倍地 · 五倍子 · 五倍的 · 五倍量 · 五倍子树 · 五倍子的 · 五倍子虫