五倍子树

wǔ bèi zi shùngũ bội tử thụ

Hán Việt: ngũ bội tử thụ · Pinyin: wǔ bèi zi shù

Tổng quan

cây muối sumac Trung Quốc (Rhus chinensis)

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 倍 (bội) + 子 (tử) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây ngũ bội tử
  • Tần suất từ cây muối sumac Trung Quốc (Rhus chinensis)

Eng

  • Cihui Chinese sumac (Rhus chinensis)
  • Tần suất từ Chinese sumac (Rhus chinensis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

五倍子的 · 五倍子虫 · 五倍子蟲 · 五倍体 · 五倍地 · 五倍子 · 五倍的 · 五倍量