五倍子蟲 ngũ bội tử trùng Hán Việt: ngũ bội tử trùng Tổng quan sâu ngũ bội tử Cấu tạo: 五 (ngũ) + 倍 (bội) + 子 (tử) + 蟲 (trùng)Hán Việtngũ bội tử trùngCấu tạo五 + 倍 + 子 + 蟲 · ngũ + bội + tử + trùng nghĩa thành phần: ngũ + bội + tử + trùng Nghĩa ViệtCihui sâu ngũ bội tửEngCihui 五倍子蟲 ǔbèizǐchóng n. <bio.> gall makers