五兵佩 wǔ bīng pèi · ngũ binh bội Hán Việt: ngũ binh bội · Pinyin: wǔ bīng pèi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 兵 (binh) + 佩 (bội)Pinyinwǔ bīng pèiHán Việtngũ binh bộiCấu tạo五 + 兵 + 佩 · ngũ + binh + bội nghĩa thành phần: ngũ + binh + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋时妇女所戴状如兵器的发饰。Tân Hoa Tự Điển 1.晋时妇女所戴状如兵器的发饰。