五净食 ngũ tịnh thực Hán Việt: ngũ tịnh thực Tổng quan ngũ tịnh thực (名數)見五種淨食條。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 净 (tịnh) + 食 (thực)Hán Việtngũ tịnh thựcCấu tạo五 + 净 + 食 · ngũ + tịnh + thực nghĩa thành phần: ngũ + tịnh + thực Nghĩa ViệtCihui ngũ tịnh thực (名數)見五種淨食條。☸