五十七

wǔ shí qī ngũ thập thất

Hán Việt: ngũ thập thất · Pinyin: wǔ shí qī

Tổng quan

năm mươi bảy

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm mươi bảy

Eng

  • Cihui 五十七 ǔshíqī num. fifty-seven