五十三

wǔ shí sān ngũ thập tam

Hán Việt: ngũ thập tam · Pinyin: wǔ shí sān

Tổng quan

năm mươi ba

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm mươi ba

Eng

  • Cihui 五十三 ǔshísān num. fifty-three