五十九

wǔ shí jiǔ ngũ thập cửu

Hán Việt: ngũ thập cửu · Pinyin: wǔ shí jiǔ

Tổng quan

năm mươi chín

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm mươi chín

Eng

  • Cihui 五十九 ǔshíjiǔ num. fifty-nine