五十二

wǔ shí èr ngũ thập nhị

Hán Việt: ngũ thập nhị · Pinyin: wǔ shí èr

Tổng quan

năm mươi hai

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm mươi hai

Eng

  • Cihui 五十二 ǔshí'èr num. fifty-two