五十八 wǔ shí bā · ngũ thập bát Hán Việt: ngũ thập bát · Pinyin: wǔ shí bā Tổng quan năm mươi tám Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ shí bāHán Việtngũ thập bátCấu tạo五 + 十 + 八 · ngũ + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + thập + bát Nghĩa ViệtCihui năm mươi támEngCihui 五十八 ǔshíbā num. fifty-eight