五十六

wǔ shí liù ngũ thập lục

Hán Việt: ngũ thập lục · Pinyin: wǔ shí liù

Tổng quan

năm mươi sáu

Cấu tạo: (ngũ) + (thập) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm mươi sáu

Eng

  • Cihui 五十六 ǔshíliù num. fifty-six