五十转 ngũ thập chuyển Hán Việt: ngũ thập chuyển Tổng quan ngũ thập chuyển (術語)五十展轉之略。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 转 (chuyển)Hán Việtngũ thập chuyểnCấu tạo五 + 十 + 转 · ngũ + thập + chuyển nghĩa thành phần: ngũ + thập + chuyển Nghĩa ViệtCihui ngũ thập chuyển (術語)五十展轉之略。☸