五十鈴 wǔ shí líng · ngũ thập linh Hán Việt: ngũ thập linh · Pinyin: wǔ shí líng Tổng quan Isuzu Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 鈴 (linh)Pinyinwǔ shí língHán Việtngũ thập linhCấu tạo五 + 十 + 鈴 · ngũ + thập + linh nghĩa thành phần: ngũ + thập + linh Nghĩa ViệtCihui IsuzuEngCC-CEDICT IsuzuCihui Isuzu