五十雀 ngũ thập tước Hán Việt: ngũ thập tước Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 雀 (tước)Hán Việtngũ thập tướcCấu tạo五 + 十 + 雀 · ngũ + thập + tước nghĩa thành phần: ngũ + thập + tước Nghĩa EngCihui 五十雀 ǔshíquè n. <zoo.> nuthatchjaJMdict Eurasian nuthatch (Sitta europaea)