五十音 wǔ shí yīn · ngũ thập âm Hán Việt: ngũ thập âm · Pinyin: wǔ shí yīn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 音 (âm)Pinyinwǔ shí yīnHán Việtngũ thập âmCấu tạo五 + 十 + 音 · ngũ + thập + âm nghĩa thành phần: ngũ + thập + âm Nghĩa jaJMdict the Japanese syllabary