五印字 wǔ yìn zì · ngũ ấn tự Hán Việt: ngũ ấn tự · Pinyin: wǔ yìn zì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 印 (ấn) + 字 (tự)Pinyinwǔ yìn zìHán Việtngũ ấn tựCấu tạo五 + 印 + 字 · ngũ + ấn + tự nghĩa thành phần: ngũ + ấn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古印度文,即梵文。Tân Hoa Tự Điển 1.古印度文,即梵文。