五合板

ngũ hợp bản

Hán Việt: ngũ hợp bản

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (hợp) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五合板 ǔhébǎn n. five-ply board; plywood M:²kuài/¹zhāng