五國城 wǔ guó chéng · ngũ quốc thành Hán Việt: ngũ quốc thành · Pinyin: wǔ guó chéng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 國 (quốc) + 城 (thành)Pinyinwǔ guó chéngHán Việtngũ quốc thànhCấu tạo五 + 國 + 城 · ngũ + quốc + thành nghĩa thành phần: ngũ + quốc + thành