五天使经

ngũ thiên sử kinh

Hán Việt: ngũ thiên sử kinh

Tổng quan

ngũ thiên sứ kinh (經名)閻王五使者經之異名。㘝(雜語)梵語室羅縛拏Śrāvaṇa,見梵語雜名。☸

Cấu tạo: (ngũ) + (thiên) + 使 (sử) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ thiên sứ kinh (經名)閻王五使者經之異名。㘝(雜語)梵語室羅縛拏Śrāvaṇa,見梵語雜名。☸